Kanji
鞣
kanji character
da thuộc
鞣 kanji-鞣 da thuộc
鞣
Ý nghĩa
da thuộc
Cách đọc
Kun'yomi
- なめす
- なめしがわ
On'yomi
- じゅう
- にゅう
Luyện viết
Nét: 1/18
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
鞣 thuộc da -
鞣 すthuộc da, xử lý da -
鞣 革 da thuộc, da động vật đã thuộc, da lộn... -
鞣 皮 da thuộc, da động vật đã thuộc, da lộn... -
鞣 し革 da thuộc, da động vật đã thuộc, da lộn... -
鞣 し皮 da thuộc, da động vật đã thuộc, da lộn... -
藍 鞣 da thuộc nhuộm chàm - クロム
鞣 thuộc da bằng hợp chất crom (ví dụ: kali đicromat) -
皮 鞣 しthuộc da