Từ vựng
クロムなめしクロム鞣 クロムなめしクロム鞣 クロムなめしクロム鞣

Ý nghĩa

thuộc da bằng hợp chất crom (ví dụ: kali đicromat)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠