Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
面罵罵倒
めんばばとー
vocabulary vocab word
lăng mạ
chửi rủa
面罵罵倒
menbabatoo
面罵罵倒
面罵罵倒
めんばばとー
lăng mạ, chửi rủa
め
ん
ば
ば
と
う
面
罵
罵
倒
め
ん
ば
ば
と
う
面
罵
罵
倒
め
ん
ば
ば
と
う
面
罵
罵
倒
Ý nghĩa
lăng mạ
và
chửi rủa
lăng mạ, chửi rủa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
面罵罵倒
lăng mạ, chửi rủa
めんばばとう
面
mặt nạ, khuôn mặt, nét mặt...
おも, おもて, メン
罵
lăng mạ, xúc phạm
ののし.る, バ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
馬
ngựa
うま, うま-, バ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
罵
lăng mạ, xúc phạm
ののし.る, バ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
馬
ngựa
うま, うま-, バ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
倒
lật đổ, ngã, sụp đổ...
たお.れる, -だお.れ, トウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
到
sự đến, tiến hành, đạt tới...
いた.る, トウ
至
cao trào, đến, tiến hành...
いた.る, シ
𠫔
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.