Kanji
罵
kanji character
lăng mạ
xúc phạm
罵 kanji-罵 lăng mạ, xúc phạm
罵
Ý nghĩa
lăng mạ và xúc phạm
Cách đọc
Kun'yomi
- ののしる
On'yomi
- ば せい tiếng chửi rủa
- ば とう lăng mạ
- ば げん lời lăng mạ
Luyện viết
Nét: 1/15
Từ phổ biến
-
罵 るchửi rủa, nguyền rủa, la mắng thậm tệ... -
罵 りsự lăng mạ, sự chửi rủa, sự thề thốt... -
罵 声 tiếng chửi rủa, tiếng la ó, tiếng la hét phản đối -
罵 倒 lăng mạ, chỉ trích nặng nề, phỉ báng... -
罵 言 lời lăng mạ, ngôn ngữ xúc phạm -
罵 詈 lời lăng mạ, ngôn ngữ xúc phạm -
悪 罵 lời nguyền rủa, sự phỉ báng -
冷 罵 cười nhạo, chế nhạo, lăng mạ -
面 罵 chửi thẳng vào mặt -
痛 罵 sự lăng mạ, lời chửi rủa, sự lên án... -
嘲 罵 lời lăng mạ, lời xúc phạm, lời chế nhạo -
漫 罵 sự chửi rủa, sự chế nhạo -
叱 罵 mắng mỏ tức giận, chỉ trích lăng mạ - 𠮟
罵 mắng mỏ tức giận, chỉ trích lăng mạ -
罵 りあうchửi nhau, mắng chửi lẫn nhau, lăng mạ nhau -
罵 り合 うchửi nhau, mắng chửi lẫn nhau, lăng mạ nhau -
罵 りことばlời lẽ thô tục, từ ngữ tục tĩu, lời chửi thề... -
罵 り言 葉 lời lẽ thô tục, từ ngữ tục tĩu, lời chửi thề... -
罵 詈 雑 言 đủ thứ lời lẽ xúc phạm, đủ loại tên gọi xấu xa, ngôn ngữ lăng mạ... -
罵 詈 讒 謗 sỉ nhục, vu khống, lời lẽ thóa mạ... -
卑 罵 語 từ ngữ miệt thị, từ ngữ xúc phạm, lời lẽ chửi rủa -
面 罵 罵 倒 lăng mạ, chửi rủa