Từ vựng
罵詈讒謗
ばりざんぼう
vocabulary vocab word
sỉ nhục
vu khống
lời lẽ thóa mạ
chửi rủa thậm tệ
nói xấu ai đó một cách thô bỉ
罵詈讒謗 罵詈讒謗 ばりざんぼう sỉ nhục, vu khống, lời lẽ thóa mạ, chửi rủa thậm tệ, nói xấu ai đó một cách thô bỉ
Ý nghĩa
sỉ nhục vu khống lời lẽ thóa mạ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
罵詈讒謗
sỉ nhục, vu khống, lời lẽ thóa mạ...
ばりざんぼう