Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
詈
kanji character
chế nhạo
詈
詈
kanji-詈
chế nhạo
詈
Ý nghĩa
chế nhạo
chế nhạo
Cách đọc
Kun'yomi
ののしる
On'yomi
ば
り
lời lăng mạ
ば
り
ぞうごん
đủ thứ lời lẽ xúc phạm
ば
り
ざんぼう
sỉ nhục
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/12
Phân tích thành phần
詈
chế nhạo
ののし.る, リ
⺫
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
Từ phổ biến
罵
ば
詈
り
lời lăng mạ, ngôn ngữ xúc phạm
罵
ば
詈
り
雑
ぞう
言
ごん
đủ thứ lời lẽ xúc phạm, đủ loại tên gọi xấu xa, ngôn ngữ lăng mạ...
罵
ば
詈
り
讒
ざん
謗
ぼう
sỉ nhục, vu khống, lời lẽ thóa mạ...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.