Từ vựng
罵声
ばせい
vocabulary vocab word
tiếng chửi rủa
tiếng la ó
tiếng la hét phản đối
罵声 罵声 ばせい tiếng chửi rủa, tiếng la ó, tiếng la hét phản đối
Ý nghĩa
tiếng chửi rủa tiếng la ó và tiếng la hét phản đối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0