Từ vựng
静脈瘤
じょうみゃくりゅう
vocabulary vocab word
giãn tĩnh mạch
tĩnh mạch giãn
bệnh giãn tĩnh mạch
静脈瘤 静脈瘤 じょうみゃくりゅう giãn tĩnh mạch, tĩnh mạch giãn, bệnh giãn tĩnh mạch
Ý nghĩa
giãn tĩnh mạch tĩnh mạch giãn và bệnh giãn tĩnh mạch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0