Từ vựng
青椒肉絲
vocabulary vocab word
Món xào kiểu Trung Hoa với ớt xanh và thịt
Thịt bò xào ớt chuông (kiểu Mỹ)
青椒肉絲 青椒肉絲 Món xào kiểu Trung Hoa với ớt xanh và thịt, Thịt bò xào ớt chuông (kiểu Mỹ)
青椒肉絲
Ý nghĩa
Món xào kiểu Trung Hoa với ớt xanh và thịt và Thịt bò xào ớt chuông (kiểu Mỹ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0