Từ vựng
チンジャオロース
vocabulary vocab word
Món xào kiểu Trung Hoa với ớt xanh và thịt
Thịt bò xào ớt chuông (kiểu Mỹ)
チンジャオロース チンジャオロース Món xào kiểu Trung Hoa với ớt xanh và thịt, Thịt bò xào ớt chuông (kiểu Mỹ)
チンジャオロース
Ý nghĩa
Món xào kiểu Trung Hoa với ớt xanh và thịt và Thịt bò xào ớt chuông (kiểu Mỹ)
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0