Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
露西亜
ろしあ
vocabulary vocab word
Nga
露西亜
roshia
露西亜
露西亜
ろしあ
Nga
ロ
シ
ア
露
西
亜
ロ
シ
ア
露
西
亜
ロ
シ
ア
露
西
亜
Ý nghĩa
Nga
Nga
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ロシア
Nga
Phân tích thành phần
露西亜
Nga
ロシア
露
sương mai, nước mắt, phơi bày...
つゆ, ロ, ロウ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
路
đường đi, tuyến đường, con đường...
-じ, みち, ロ
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
亜
Châu Á, thứ hạng kế tiếp, đến sau...
つ.ぐ, ア
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.