Từ vựng
さんだんじゅう霰弾銃 さんだんじゅう霰弾銃 さんだんじゅう霰弾銃

Ý nghĩa

súng săn và súng ngắn nòng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

霰弾銃
súng săn, súng ngắn nòng
さんだんじゅう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠