Từ vựng
震撼させる
しんかんさせる
vocabulary vocab word
làm rung chuyển
gây chấn động
震撼させる 震撼させる しんかんさせる làm rung chuyển, gây chấn động
Ý nghĩa
làm rung chuyển và gây chấn động
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
震撼させる
làm rung chuyển, gây chấn động
しんかんさせる