Kanji
撼
kanji character
chuyển động
di chuyển
lay động
撼 kanji-撼 chuyển động, di chuyển, lay động
撼
Ý nghĩa
chuyển động di chuyển và lay động
Cách đọc
Kun'yomi
- うごかす
On'yomi
- しん かん rung chuyển
- しん かん させる làm rung chuyển
Luyện viết
Nét: 1/16