Từ vựng
需要減少
じゅよーげんしょー
vocabulary vocab word
nhu cầu giảm
sự sụt giảm nhu cầu
需要減少 需要減少 じゅよーげんしょー nhu cầu giảm, sự sụt giảm nhu cầu
Ý nghĩa
nhu cầu giảm và sự sụt giảm nhu cầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
需要減少
nhu cầu giảm, sự sụt giảm nhu cầu
じゅようげんしょう