Từ vựng
需給関係
じゅきゅーかんけい
vocabulary vocab word
mối quan hệ cung cầu
需給関係 需給関係 じゅきゅーかんけい mối quan hệ cung cầu
Ý nghĩa
mối quan hệ cung cầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じゅきゅーかんけい
vocabulary vocab word
mối quan hệ cung cầu