Từ vựng
電解槽
でんかいそう
vocabulary vocab word
bình điện phân
bể điện phân
電解槽 電解槽 でんかいそう bình điện phân, bể điện phân
Ý nghĩa
bình điện phân và bể điện phân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
電解槽
bình điện phân, bể điện phân
でんかいそう