Từ vựng
電撃
でんげき
vocabulary vocab word
sốc điện
tấn công chớp nhoáng
đòn tấn công như sét
đột ngột và bất ngờ
gây sốc
電撃 電撃 でんげき sốc điện, tấn công chớp nhoáng, đòn tấn công như sét, đột ngột và bất ngờ, gây sốc
Ý nghĩa
sốc điện tấn công chớp nhoáng đòn tấn công như sét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0