Từ vựng
でんしけんびきょう電子顕微鏡 でんしけんびきょう電子顕微鏡 でんしけんびきょう電子顕微鏡

Ý nghĩa

kính hiển vi điện tử

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

電子顕微鏡
kính hiển vi điện tử
でんしけんびきょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠