Từ vựng
雷鈷
らいこ
vocabulary vocab word
công cụ đá mài từ cuối thời kỳ Jōmon
雷鈷 雷鈷 らいこ công cụ đá mài từ cuối thời kỳ Jōmon
Ý nghĩa
công cụ đá mài từ cuối thời kỳ Jōmon
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らいこ
vocabulary vocab word
công cụ đá mài từ cuối thời kỳ Jōmon