Từ vựng
雷撃
らいげき
vocabulary vocab word
sét đánh
tấn công ngư lôi
雷撃 雷撃 らいげき sét đánh, tấn công ngư lôi
Ý nghĩa
sét đánh và tấn công ngư lôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らいげき
vocabulary vocab word
sét đánh
tấn công ngư lôi