Từ vựng
零落
れいらく
vocabulary vocab word
sa sút hoàn cảnh
sự sụp đổ
sự diệt vong
零落 零落 れいらく sa sút hoàn cảnh, sự sụp đổ, sự diệt vong
Ý nghĩa
sa sút hoàn cảnh sự sụp đổ và sự diệt vong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいらく
vocabulary vocab word
sa sút hoàn cảnh
sự sụp đổ
sự diệt vong