Từ vựng
零れ落ちる
こぼれおちる
vocabulary vocab word
tràn ra và rơi xuống
rơi rụng (cánh hoa
lá cây
v.v.)
零れ落ちる 零れ落ちる こぼれおちる tràn ra và rơi xuống, rơi rụng (cánh hoa, lá cây, v.v.)
Ý nghĩa
tràn ra và rơi xuống rơi rụng (cánh hoa lá cây
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0