Từ vựng
うんさんむしょう雲散霧消 うんさんむしょう雲散霧消 うんさんむしょう雲散霧消

Ý nghĩa

tan biến như sương khói

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

雲散霧消
tan biến như sương khói
うんさんむしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠