Từ vựng
雲散霧消
うんさんむしょう
vocabulary vocab word
tan biến như sương khói
雲散霧消 雲散霧消 うんさんむしょう tan biến như sương khói
Ý nghĩa
tan biến như sương khói
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雲散霧消
tan biến như sương khói
うんさんむしょう