Từ vựng
雲壌
うんじょう
vocabulary vocab word
mây và đất
khác biệt lớn
雲壌 雲壌 うんじょう mây và đất, khác biệt lớn
Ý nghĩa
mây và đất và khác biệt lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うんじょう
vocabulary vocab word
mây và đất
khác biệt lớn