Từ vựng
雪に白鷺
ゆきにしらさぎ
vocabulary vocab word
thứ gì đó khó phân biệt hoặc mờ nhạt (như con cò trắng trong tuyết)
雪に白鷺 雪に白鷺 ゆきにしらさぎ thứ gì đó khó phân biệt hoặc mờ nhạt (như con cò trắng trong tuyết)
Ý nghĩa
thứ gì đó khó phân biệt hoặc mờ nhạt (như con cò trắng trong tuyết)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0