Từ vựng
難航
なんこう
vocabulary vocab word
hành trình gian nan
chuyến đi đầy sóng gió
chuyến bay khó khăn
tiến triển trắc trở
gặp rắc rối
tiến hành khó khăn
lộ trình gập ghềnh
難航 難航 なんこう hành trình gian nan, chuyến đi đầy sóng gió, chuyến bay khó khăn, tiến triển trắc trở, gặp rắc rối, tiến hành khó khăn, lộ trình gập ghềnh
Ý nghĩa
hành trình gian nan chuyến đi đầy sóng gió chuyến bay khó khăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0