Từ vựng
雑踏
ざっとう
vocabulary vocab word
hối hả và nhộn nhịp
đám đông chen chúc
đám đông
sự tắc nghẽn
kẹt xe
雑踏 雑踏 ざっとう hối hả và nhộn nhịp, đám đông chen chúc, đám đông, sự tắc nghẽn, kẹt xe
Ý nghĩa
hối hả và nhộn nhịp đám đông chen chúc đám đông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0