Từ vựng
雑貨
ざっか
vocabulary vocab word
hàng tạp hóa
hàng linh tinh
đồ lặt vặt
雑貨 雑貨 ざっか hàng tạp hóa, hàng linh tinh, đồ lặt vặt
Ý nghĩa
hàng tạp hóa hàng linh tinh và đồ lặt vặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざっか
vocabulary vocab word
hàng tạp hóa
hàng linh tinh
đồ lặt vặt