Từ vựng
雑種
ざっしゅ
vocabulary vocab word
giống lai
giống lai tạp
chó lai
雑種 雑種 ざっしゅ giống lai, giống lai tạp, chó lai
Ý nghĩa
giống lai giống lai tạp và chó lai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざっしゅ
vocabulary vocab word
giống lai
giống lai tạp
chó lai