Từ vựng
雀頭
vocabulary vocab word
cặp (trong một bài thắng
cùng với bốn phỏm)
mắt
雀頭 雀頭 cặp (trong một bài thắng, cùng với bốn phỏm), mắt
雀頭
Ý nghĩa
cặp (trong một bài thắng cùng với bốn phỏm) và mắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0