Từ vựng
陸橋
りっきょう
vocabulary vocab word
cầu vượt
cầu chui
cầu trên cao
cầu cạn
cầu đất liền
陸橋 陸橋 りっきょう cầu vượt, cầu chui, cầu trên cao, cầu cạn, cầu đất liền
Ý nghĩa
cầu vượt cầu chui cầu trên cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0