Từ vựng
陶酔
とうすい
vocabulary vocab word
sự say mê
sự mê đắm
sự cuốn hút
sự ngây ngất
sự đắm chìm
陶酔 陶酔 とうすい sự say mê, sự mê đắm, sự cuốn hút, sự ngây ngất, sự đắm chìm
Ý nghĩa
sự say mê sự mê đắm sự cuốn hút
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0