Từ vựng
陥没乳首
かんぼつちくび
vocabulary vocab word
núm vú tụt vào trong
núm vú thụt vào
陥没乳首 陥没乳首 かんぼつちくび núm vú tụt vào trong, núm vú thụt vào
Ý nghĩa
núm vú tụt vào trong và núm vú thụt vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かんぼつちくび
vocabulary vocab word
núm vú tụt vào trong
núm vú thụt vào