Từ vựng
陋巷
ろうこう
vocabulary vocab word
con hẻm chật hẹp và bẩn thỉu
陋巷 陋巷 ろうこう con hẻm chật hẹp và bẩn thỉu
Ý nghĩa
con hẻm chật hẹp và bẩn thỉu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろうこう
vocabulary vocab word
con hẻm chật hẹp và bẩn thỉu