Từ vựng
防錆剤
ぼうせいざい
vocabulary vocab word
chất chống gỉ
chất chống ăn mòn
chất ức chế ăn mòn
防錆剤 防錆剤 ぼうせいざい chất chống gỉ, chất chống ăn mòn, chất ức chế ăn mòn
Ý nghĩa
chất chống gỉ chất chống ăn mòn và chất ức chế ăn mòn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0