Từ vựng
開架
かいか
vocabulary vocab word
mở tự do (trong thư viện)
kệ mở
開架 開架 かいか mở tự do (trong thư viện), kệ mở
Ý nghĩa
mở tự do (trong thư viện) và kệ mở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいか
vocabulary vocab word
mở tự do (trong thư viện)
kệ mở