Từ vựng
長崎県警
ながさきけんけい
vocabulary vocab word
Cảnh sát tỉnh Nagasaki (viết tắt)
長崎県警 長崎県警 ながさきけんけい Cảnh sát tỉnh Nagasaki (viết tắt)
Ý nghĩa
Cảnh sát tỉnh Nagasaki (viết tắt)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ながさきけんけい
vocabulary vocab word
Cảnh sát tỉnh Nagasaki (viết tắt)