Từ vựng
ながさきけんけい長崎県警 ながさきけんけい長崎県警 ながさきけんけい長崎県警

Ý nghĩa

Cảnh sát tỉnh Nagasaki (viết tắt)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

長崎県警
Cảnh sát tỉnh Nagasaki (viết tắt)
ながさきけんけい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠