Từ vựng
鑽孔テープ
さんこーてーぷ
vocabulary vocab word
băng giấy đục lỗ
băng giấy đục lỗ (giấy đục lỗ)
鑽孔テープ 鑽孔テープ さんこーてーぷ băng giấy đục lỗ, băng giấy đục lỗ (giấy đục lỗ)
Ý nghĩa
băng giấy đục lỗ và băng giấy đục lỗ (giấy đục lỗ)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0