Kanji
贊
kanji character
giúp đỡ
ủng hộ
hỗ trợ
viện trợ
贊 kanji-贊 giúp đỡ, ủng hộ, hỗ trợ, viện trợ
贊
Ý nghĩa
giúp đỡ ủng hộ hỗ trợ
Cách đọc
Kun'yomi
- たすける
- たたえる
On'yomi
- さん
Luyện viết
Nét: 1/19
kanji character
giúp đỡ
ủng hộ
hỗ trợ
viện trợ