Từ vựng
鐘楼
しょうろう
vocabulary vocab word
tháp chuông
lầu chuông
鐘楼 鐘楼 しょうろう tháp chuông, lầu chuông
Ý nghĩa
tháp chuông và lầu chuông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうろう
vocabulary vocab word
tháp chuông
lầu chuông