Từ vựng
鐘撞堂
かねつきどう
vocabulary vocab word
tháp chuông
lầu chuông
鐘撞堂 鐘撞堂 かねつきどう tháp chuông, lầu chuông
Ý nghĩa
tháp chuông và lầu chuông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かねつきどう
vocabulary vocab word
tháp chuông
lầu chuông