Từ vựng
鐘撞き堂
かねつきどう
vocabulary vocab word
tháp chuông
lầu chuông
鐘撞き堂 鐘撞き堂 かねつきどう tháp chuông, lầu chuông
Ý nghĩa
tháp chuông và lầu chuông
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かねつきどう
vocabulary vocab word
tháp chuông
lầu chuông