Từ vựng
ちんけいざい鎮痙剤 ちんけいざい鎮痙剤 ちんけいざい鎮痙剤

Ý nghĩa

thuốc chống co thắt thuốc giảm co giật và thuốc chống co giật

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

鎮痙剤
thuốc chống co thắt, thuốc giảm co giật, thuốc chống co giật
ちんけいざい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠