Từ vựng
鎮守の杜
ちんじゅのもり
vocabulary vocab word
khu rừng của đền thờ làng
鎮守の杜 鎮守の杜 ちんじゅのもり khu rừng của đền thờ làng
Ý nghĩa
khu rừng của đền thờ làng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちんじゅのもり
vocabulary vocab word
khu rừng của đền thờ làng