Từ vựng
鎧竜
がいりゅー
vocabulary vocab word
khủng long giáp long (thuộc phân bộ Ankylosauria)
鎧竜 鎧竜 がいりゅー khủng long giáp long (thuộc phân bộ Ankylosauria)
Ý nghĩa
khủng long giáp long (thuộc phân bộ Ankylosauria)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0