Từ vựng
鎌風
かまかぜ
vocabulary vocab word
vết cắt trên da do gió xoáy tạo ra chân không
cơn gió giật mạnh đột ngột
cơn bão lớn
鎌風 鎌風 かまかぜ vết cắt trên da do gió xoáy tạo ra chân không, cơn gió giật mạnh đột ngột, cơn bão lớn
Ý nghĩa
vết cắt trên da do gió xoáy tạo ra chân không cơn gió giật mạnh đột ngột và cơn bão lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0