Từ vựng
鎌尾根
かまおね
vocabulary vocab word
sống núi sắc nhọn
dãy núi nhọn
鎌尾根 鎌尾根 かまおね sống núi sắc nhọn, dãy núi nhọn
Ý nghĩa
sống núi sắc nhọn và dãy núi nhọn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かまおね
vocabulary vocab word
sống núi sắc nhọn
dãy núi nhọn