Từ vựng
鍬形
くわがた
vocabulary vocab word
mũ sắt hình lưỡi cuốc
bọ hung sừng hươu
鍬形 鍬形 くわがた mũ sắt hình lưỡi cuốc, bọ hung sừng hươu
Ý nghĩa
mũ sắt hình lưỡi cuốc và bọ hung sừng hươu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くわがた
vocabulary vocab word
mũ sắt hình lưỡi cuốc
bọ hung sừng hươu