Từ vựng
たんれん鍛練 たんれん鍛練 たんれん鍛練

Ý nghĩa

tôi luyện (kim loại) ủ (kim loại) rèn

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠